thế đồ

Học thuật
Thân thiện
thế đồ

Một người đàn ông đang bước đi trên con đường thế đồ dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đời, con đường đời: Một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ con đường, lối đi trong cuộc sống, thường mang ý nghĩa về những thăng trầm, gian truân một người phải trải qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Đường thế đồ gót rỗ kỳ khu." (Câu thơ cổ, ý nói con đường đời nhiều chông gai, gian khó).
    • Trải qua bao biến cố, ông ấy đã thấu hiểu lắm nỗi chông gai của thế đồ. (Sau khi trải qua nhiều biến cố, ông ấy đã thấu hiểu rất những gian truân của đường đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế đồ lắm nỗi éo le": Cuộc đời nhiều điều trắc trở, không như ý.

    • Xưa nay thế đồ vốn lắm nỗi éo le, mấy ai được toàn vẹn. (Xưa nay đường đời vốn nhiều điều trắc trở, mấy ai được đầy đủ, trọn vẹn.)
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng; biết mình biết người, thế đồ mới vững": (Thành ngữ phỏng theo) Hiểu bản thân hoàn cảnh, con đường đời mới vững chắc.

    • Cổ nhân dạy phải biết mình biết người, thế thế đồ mới bớt chông gai. (Người xưa dạy phải hiểu mình hiểu người, như thế đường đời mới đỡ gian nan.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế độ: Cách viết hoặc cách đọc khác của "thế đồ", cùng nghĩa.
  • Nhân sinh: (Danh từ) Cuộc sống, đời người. (Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh vào "con đường" như "thế đồ").
  • Thế lộ: (Danh từ) Đường đời. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng từ Hán Việt).
Từ đồng nghĩa
  • Đường đời: Con đường của cuộc sống.
  • Cuộc thế: Cảnh đời, tình thế trong xã hội.
  • Nhân thế: Cõi đời, cuộc sống con người.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Thế đồ" một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển hoặc những ngữ cảnh mang tính chất trang trọng, triết lý về cuộc đời.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, triết lý có thể hàm ý về sự gian nan, phức tạp của cuộc sống.
thế đồ

Một người đàn ông đang bước đi trên con đường thế đồ dài.

  1. Cg. Thế độ. Đường đời: Đường thế đồ gót rỗ kỳ khu (CgO).